Chương 34
Nhìn ra xa một chút, trưởng mỏ nói:
“Sau khi hiệp ước được ký kết, phía bên kia đã chủ động đề nghị. Họ nói rằng: ‘Việc cung cấp ổn định sẽ mang lại lợi ích cho cả hai bên.’”
Một khoảng im lặng ngắn.
“Và họ nói thêm rằng: ‘Việc cung cấp kỹ thuật là điều đương nhiên.’”
Đó không phải là lời của một quốc gia chỉ đơn thuần mua sắt.
Đó là lời của một quốc gia đặt niềm tin.
Tôi chuyển ánh nhìn ra con đường lớn.
“Con đường này cũng đã khác trước rồi.”
“Việc chỉnh trang đường lớn được thực hiện theo hình thức lao dịch chung. Vật liệu và nhân lực đều do hai bên cùng góp… Bây giờ ngay cả thương nhân từ nước láng giềng cũng sử dụng con đường này.”
Tôi chậm rãi thở ra.
Sắt đã vượt qua biên giới.
Nhưng hơn thế nữa — con đường cũng đã vượt qua biên giới.
Tôi nhìn khắp sườn núi.
“Có một mạch khoáng lớn như thế này, tại sao trước đây lại không khai thác?”
Trưởng mỏ suy nghĩ một chút rồi mới trả lời:
“…Vì biên giới quá gần. Khi chưa thể đoán được động thái của nước láng giềng, chúng tôi không thể đầu tư thiết bị quy mô lớn. Nếu bị cướp mất, thì sẽ mất tất cả.”
Đó là lý do của sự “từ bỏ” đã tồn tại ở vùng đất này suốt nhiều năm.
Ban đầu, cũng có tiếng nói phản đối việc cho kỹ sư nước láng giềng xem bản vẽ.
“Nếu họ biết quy mô mạch khoáng, họ sẽ điều quân đến.”
Nhưng dựa theo hiệp ước, phạm vi chia sẻ thông tin đã được quy định rõ ràng.
Những bản vẽ được phép công khai, và những bản vẽ phải giữ kín.
Ranh giới ấy đã được xác định.
“Nhưng bây giờ thì khác. Hiệp ước đã được ký kết, kỹ sư từ bên kia cũng đã tới. Con đường cũng được hai bên cùng xây dựng. Giờ đây không còn ai nhìn ngọn núi này với nỗi sợ nữa.”
Tôi khẽ thở ra.
Không phải sắt đã thay đổi vùng đất này.
Chính việc nỗi sợ biến mất đã thay đổi nó.
Sau khi đi thêm một lúc, tôi chợt dừng bước.
Những cỗ xe ngựa chở hàng qua lại không ngừng.
Tiếng bánh xe kêu cót két vang lên liên tục, đoàn xe nối nhau không nghỉ.
“Khoảng cách giữa các chuyến hàng dường như khá ngắn.”
Tôi đã nghe nói sản lượng khai thác tăng lên.
Nhưng liệu có cần vận chuyển dày đặc đến mức ấy không?
Sự nhộn nhịp là điều đáng mừng.
Nhưng đâu đó — lại giống như đang bị thúc ép.
Đó không phải là lời nói xã giao trong chuyến thị sát.
Mà là một nghi vấn thật lòng.
Người dẫn đường bình thản đáp:
“Xin điện hạ yên tâm. Ngày xuất hàng đã được định sẵn.”
“Ngày xuất hàng?”
“Vâng. Hiệp ước có quy định lượng cung cấp tối thiểu. Chúng tôi tính toán lượng vận chuyển theo từng tháng, và lập kế hoạch khai thác để chắc chắn đạt tới con số đó.”
Lúc đó tôi mới hiểu ra.
Điều khoản đảm bảo ba phần mười không chỉ là để khiến nước láng giềng yên tâm.
Đối với mỏ khoáng, đó cũng là lần đầu tiên có một tiêu chuẩn rõ ràng về “cần phải khai thác bao nhiêu”.
Tại bàn đàm phán, tôi đã dồn tâm trí vào việc đấu trí với nước láng giềng.
Làm thế nào để kéo những điều khoản có thể trở nên bất lợi về phía lợi ích của mình.
Tôi chỉ nghĩ đến việc bảo vệ lợi ích quốc gia.
Làm cho thương nhân qua lại nhiều hơn, đẩy chiến tranh ra xa — đó cũng chỉ là một kế sách để tránh chiến tranh.
Nhưng tôi không nghĩ rằng dư âm của kế sách ấy lại có thể lan đến đời sống của người dân đến mức này.
“Chúng tôi không còn khai thác quá mức, cũng không còn phải dừng đột ngột. Tiền công cũng ổn định theo từng tháng. Mọi người giờ đã có thể nhìn thấy trước cuộc sống của mình.”
Điều khoản bồi thường khi vi phạm hiệp ước.
Chính câu chữ ấy khiến việc cung cấp không còn là “mục tiêu cố gắng” mà trở thành “nghĩa vụ bắt buộc phải đạt”.
Chính vì vậy mà cả quốc gia lẫn mỏ khoáng đều nghiêm túc đầu tư thiết bị.
Vì có điều khoản bắt buộc phải tuân thủ, nên họ xây dựng một hệ thống có thể thực sự tuân thủ.
“Trước đây chúng tôi thay đổi sản lượng theo giá sắt. Năm nào có lời thì khai thác, năm nào khó khăn thì dừng. Vì vậy mà con người cũng không ở lại lâu.”
Người dẫn đường nói tiếp một cách bình thản.
“Nhưng bây giờ thì khác. Năm nào cũng phải xuất ra một lượng nhất định. Vì vậy nhân lực và thiết bị luôn phải được chuẩn bị sẵn.”
Tôi khẽ thở ra.
Những điều khoản đã thay đổi “quyết tâm” của mỏ khoáng.
“Nhờ có điều khoản phạt vi phạm, ngân sách từ vương đô cũng dễ được phê chuẩn hơn. Vì chúng tôi có thể giải thích rằng có một lời ước phải tuân theo.”
Lần này tôi thật sự dừng bước.
Lúc nãy tôi dừng vì nghi vấn.
Còn lần này — là để tiếp nhận cảm xúc đang lan rộng trong lòng.
Điều khoản ấy không phải để trói buộc nước láng giềng.
Mà là để trói buộc quyết định của chính đất nước mình trong tương lai.
Chính vì vậy mà không ai có thể làm mơ hồ nó.
Chính vì vậy mà mọi người đều nghiêm túc.
Con đường lớn đã được chỉnh trang.
Những kho hàng được mở rộng.
Những con người quay trở lại.
Những kỹ sư từ nước láng giềng.
Tất cả đều bắt đầu từ câu chữ ấy.
Tôi bất giác lẩm bẩm:
“Điều khoản thật là thứ kỳ lạ. Một lời hứa viết trên giấy lại có thể thay đổi cuộc sống của con người.”
Cơn gió mang theo mùi sắt.
Nhưng trong đó, còn lẫn một mùi khác rất khẽ.
Mùi bánh mì đang nướng.
Mùi khói củi cháy.
Mùi của cuộc sống đang trở lại thị trấn mỏ.
Tôi chuyển ánh nhìn sang con kênh nước chạy dọc theo con đường lớn.
Nước dẫn từ trên núi chảy qua khu tuyển quặng, rồi lặng lẽ trôi qua những rãnh đá được xây chỉnh tề.
Xa hơn nữa.
Con kênh dần dốc xuống và dẫn đến ruộng đồng.
Những cây lúa mì non đang lay động trong gió.
Từ mỏ khoáng đến con đường lớn.
Từ con đường lớn đến kênh nước.
Từ kênh nước đến cánh đồng.
Thứ đang chảy không chỉ là nước.
Những lời ước cũng đang thay đổi hình dạng và lưu chuyển khắp vùng đất này.
Trong mùi hương ấy, tôi lặng lẽ nheo mắt.
Thực ra, nửa năm qua không hề thuận buồm xuôi gió.
Khi việc khai thác tiến sâu hơn, nước thải từ đường hầm tràn ra đã làm đục ruộng đồng phía hạ lưu.
Nước đục chảy vào đồng ruộng, khiến lá cây đổi màu.
Rồi những tiếng phản đối từ làng mạc vang lên.
“Các người định làm gì đây?”
“Nước là mạng sống!”
“Trên núi thì thịnh vượng, còn làng thì khô cạn sao?”
Tiếng quát tháo ngày một nhiều hơn.
Cuối cùng biến thành yêu cầu phải dừng mỏ.
Nếu là trước kia, chuyện này đã biến thành xung đột.
Núi và làng.
Không bên nào chịu nhượng bộ, chỉ để lại thù hận.
Nhưng lần này thì khác.
Hiệp ước đem lại nguồn thu ổn định.
Khung lao dịch chung cũng đã tồn tại.
Tôi lập tức cho mang bản vẽ đường hầm đến.
Tính toán lượng nước thải, khảo sát đất, xác định quy mô bể lắng.
Kỹ sư nước láng giềng cũng được gọi tới và đưa ra ba phương án cải tạo.
Nhưng rồi xung đột xảy ra.
“Xây đá như vậy không đủ!”
Một người ở hiện trường lớn tiếng.
“Nước núi này sẽ trở nên dữ dội vào mùa tuyết tan. Nó không chảy theo lý thuyết.”
Kỹ sư bình tĩnh gõ ngón tay lên bản vẽ.
“Tính toán lưu lượng đã hoàn tất. Thiết kế quá mức chỉ lãng phí chi phí.”
Không khí lập tức đông cứng.
Người trong làng sợ nước.
Người trên núi sợ sạt lở.
Kỹ sư nước láng giềng thì không sợ sự chính xác của con số.
Tôi nói:
“Hãy xây một bể thử.”
Mọi người đều nhìn tôi.
“Trước hết hãy thử ở quy mô nhỏ. Nếu sụp thì cứ sụp. Sau đó hãy thiết kế lại.”
Vài ngày sau, một phần bờ đá của bể thử đã sụp.
Lưu lượng nước lớn hơn tính toán.
Kỹ sư im lặng.
Người đàn ông ở hiện trường cũng im lặng.
Tôi yêu cầu vẽ lại bản thiết kế.
“Hãy chọn phương án có thể hoạt động trong thời gian ngắn nhất. Chi phí sẽ điều chỉnh sau.”
Không phải dùng cảm xúc để áp chế.
Mà dùng cơ chế để giải quyết.
Lối ra của đường hầm được cải tạo.
Một kênh thoát nước mới được xây.
Thêm vào đó là bể lắng để giữ đất cát và sắt, làm sạch nước.
Tốn khá nhiều thời gian.
Nhưng nước cuối cùng cũng trở nên trong trở lại.
Bây giờ con kênh ấy chạy song song với con đường lớn, lặng lẽ chảy.
Những cánh đồng phía hạ lưu cũng hồi sinh.
Nước láng giềng có được sắt.
Đất nước chúng tôi có được sự ổn định.
Nông dân bảo vệ nguồn nước.
Thợ mỏ được sống cùng gia đình.
Không phải chỉ một người chiến thắng.
Hình thức cùng chia sẻ lợi ích mới là mạnh mẽ nhất.
— Đó mới là con đường tốt nhất.
Tôi khẽ mỉm cười.
Hãy bình luận để ủng hộ người đăng nhé!
