The Master of Ragnarok & Blesser of Einherjar

Truyện tương tự

Đừng có mơ! Tôi đâu phải quỷ gợi tình!

(Đang ra)

Đừng có mơ! Tôi đâu phải quỷ gợi tình!

Nora Kohigashi

Khi phát hiện những quyền năng rực lửa vụt bừng thức tỉnh—hoàn toàn trái ngược với “bộ mặt thiên thần” thường ngày—Liz chỉ biết tự hỏi: “Chuyện gì đang xảy ra với mình đây?” Thế rồi cô mới vỡ lẽ một c

79 3325

Sổ Tay Bổ Hoàn Á Nhân Nương

(Đang ra)

Sổ Tay Bổ Hoàn Á Nhân Nương

Y Nguy Giải

*Chú thích: "Sài đao" là thuật ngữ thường dùng trong các tác phẩm ACG, ám chỉ việc nhân vật chính bị các cô gái trong dàn harem giết chết vì ghen tuông hoặc bị phản bội (điển hình như kết thúc của Sch

222 763

Yuri Tama: From Third Wheel to Trifecta

(Đang ra)

Yuri Tama: From Third Wheel to Trifecta

toshizou

Giờ thì Yotsuba chỉ còn một lựa chọn: giữ kín chuyện "hẹn hò hai nơi" đầy tai hại này, và cố hết sức khiến cả hai cô bạn gái của mình được hạnh phúc nhất có thể!

64 2400

Thiếu gia hung ác sao có thể là Thánh nữ?

(Đang ra)

Thiếu gia hung ác sao có thể là Thánh nữ?

Hán Đường Quy Lai - 漢唐歸來

Vinnie, người đầy tham vọng và đã thổ lộ tình yêu của mình với công chúa thời thơ ấu trong nhiều năm, đã bị từ chối trước công chúng. Bông hồng bị giẫm đạp một cách tàn nhẫn, và cô gái đã thờ ơ bỏ đi

442 21893

VTuber Legend: How I Went Viral after Forgetting to Turn Off My Stream

(Đang ra)

VTuber Legend: How I Went Viral after Forgetting to Turn Off My Stream

Nana Nanato

Lượt xem tăng vù vù, ví tiền rủng rỉnh, lần đầu tiên trong đời, công việc của Yuki mới thực sự vui vẻ và đáng sống!

78 2693

Tập 01 - Phụ lục: Giải nghĩa Thuật ngữ

Phụ lục: Giải nghĩa Thuật ngữ

# Phụ lục: Giải nghĩa Thuật ngữ

Dưới đây là danh sách các tên gọi và thuật ngữ tiếng Bắc Âu cổ xuất hiện trong tập 1 của Bách Luyện Bá Vương. Trong nguyên tác tiếng Nhật, chúng đôi khi xuất hiện dưới dạng một từ hoặc cụm từ mô tả, với tên tiếng Bắc Âu cổ tương ứng được viết nhỏ bên trên (furigana) để chú thích cách đọc. Ví dụ, danh hiệu của Sigrun được viết là "Ngân Lang Mạnh Nhất" trong tiếng Nhật, và phần chú thích cách đọc bên trên ghi là "Mánagarmr".

Álfheimr:

Một vùng nằm ở phía tây Yggdrasil và là địa bàn của Đề Tộc (Tộc Móng Guốc). Trong thần thoại, Álfheimr là một trong Cửu Giới, mang ý nghĩa "Quê hương của loài Elf (Tiên tộc)".

Angrboða:

Vị nữ thần được thờ phụng tại Iárnviðr và được coi là thần bảo hộ của Lang Tộc. Trong thần thoại, bà là một nữ khổng lồ và là mẹ của ma sói Fenrir.

Ásgarðr:

Đế quốc Thần thánh Ásgarðr cai trị toàn bộ Yggdrasil; cái tên Ásgarðr cũng dùng để chỉ vùng trung tâm đại lục chịu sự cai quản trực tiếp của đế quốc. Thường được viết là Asgard, đây là vương quốc của Odin và các chư thần Æsir trong thần thoại Bắc Âu.

Lưu vực Bifröst (Bifröst Basin):

Vùng đất màu mỡ nằm giữa hai trong ba dãy núi lớn của Yggdrasil, bao gồm lãnh thổ của các tộc Trảo, Lang, Giác, Đề và Lôi. Đây là tuyến đường thương mại trọng yếu. Trong thần thoại Bắc Âu, "Bifröst" là tên của cầu vồng nối liền nhân gian với thánh giới.

Einherjar:

Những người được cho là do thần linh tuyển chọn (Cận vệ Thần thánh), sở hữu cổ tự (rune) ma thuật trên cơ thể, ban cho họ năng lực cường hóa hoặc sức mạnh huyền bí. Trong thần thoại Bắc Âu, Einherjar là linh hồn của những chiến binh dũng cảm, được đưa đến Valhalla sau khi chết để yến tiệc và chiến đấu cho đến ngày tận thế Ragnarok.

Fenrir:

Một con sói khổng lồ, tàn ác trong thần thoại Bắc Âu. Fenrir được tiên tri sẽ gieo rắc kinh hoàng cho thế giới của thần và người vào ngày Ragnarok. Xem thêm mục Hróðvitnir bên dưới.

Fólkvangr:

Thủ đô của Giác Tộc. Giống như thủ đô Iárnviðr của Lang Tộc, nó nằm cạnh sông Körmt. Trong thần thoại Bắc Âu, Fólkvangr là một cõi bên kia thế giới tương tự như Valhalla, do nữ thần Freyja cai quản.

galldr:

Một loại ma thuật được sử dụng tại Yggdrasil, nơi sức mạnh được dệt vào âm nhạc để tạo ra các hiệu ứng kỳ diệu. Còn được viết là galdr (số nhiều galdrar), đây là một nghi thức tà giáo có nguồn gốc lịch sử từ thời Đồ Sắt.

Glaðsheimr:

Thủ đô của Đế quốc Thần thánh Ásgarðr. Trong thần thoại Bắc Âu, đây là một phần lãnh địa của các vị thần, nơi được cho là toạ lạc của sảnh đường Valhalla.

Gleipnir:

Một trong những năng lực của Felicia được ban cho bởi cổ tự Skírnir. Gleipnir là một câu thần chú có sức mạnh bắt giữ và trói buộc những kẻ mang đặc tính "dị lai". Trong thần thoại Bắc Âu, Gleipnir là sợi xích ma thuật do người lùn rèn nên để trói và phong ấn ma sói Fenrir.

goði:

Một quan tư tế hoàng gia chủ trì các nghi lễ thiêng liêng như Nghi thức Chén Thánh, và là người đại diện cho quyền uy của Thần Đế tại lãnh thổ các bộ tộc. Về mặt lịch sử, goði (hay gothi) là tu sĩ kiêm tộc trưởng trong Thời đại Viking.

Gullinbursti:

"Heo Thần Kéo Cỗ Chiến Xa", cổ tự mà Yngvi, Tộc trưởng Đề Tộc sở hữu. Nó ban cho ông ta sức mạnh và sức bền phi thường. Trong thần thoại Bắc Âu, đây là con heo rừng bằng vàng với bộ lông phát sáng trong đêm, được rèn bởi hai anh em người lùn Eitri và Brokkr.

Hati:

"Kẻ Nuốt Chửng Mặt Trăng", cổ tự ban cho Sigrun sự hung tàn và giác quan của loài sói, cũng như kỹ năng chiến đấu siêu phàm. Hati cũng xuất hiện trong thần thoại Bắc Âu là con sói Hati Hróðvitnisson, con của Hróðvitnir (Fenrir). Hati được định mệnh sắp đặt sẽ nuốt chửng mặt trăng trong ngày Ragnarok, và còn được biết đến với tên gọi khác là Mánagarmr.

Hildisvíni:

"Hồng Hổ Nữ" (The Crimson Lady Tiger), biệt danh của Linnea với tư cách là người cai trị Giác Tộc. Đây cũng là tên con heo rừng của Freyja trong thần thoại Bắc Âu.

Dãy núi Himinbjörg (Himinbjörg Mountains):

Một trong hai dãy núi bao quanh Lưu vực Bifröst. Trong thần thoại Bắc Âu, đây là nơi thần Heimdallr canh gác.

Hliðskjálf:

Ngọn tháp thiêng ở Iárnviðr, nơi đặt tấm thần kính mà Yuuto đã đặt chân đến đầu tiên khi lạc vào Yggdrasil. Trong thần thoại Bắc Âu, nó được biết đến là ngai cao của thần Odin, nơi có thể quan sát mọi thế giới.

Hörgr:

Một thánh địa hoặc bàn thờ, chẳng hạn như cái nằm trên đỉnh tháp thiêng Hliðskjálf.

Hróðvitnir:

"Lang Vương Khét Tiếng", cái tên thứ hai mà Yuuto có được sau khi tin đồn về Bi kịch tại Van lan rộng. Trong thần thoại Bắc Âu, đây là một trong những tên gọi của ma sói Fenrir. Fenrir được tiên tri sẽ đóng vai trò lớn trong Ragnarok.

Iárnviðr:

Thủ đô của Lang Tộc, nằm ở phía đông Lưu vực Bifröst. Thường được viết là Járnviðr, có nghĩa đại khái là "Rừng Sắt". Nó xuất hiện trong thần thoại Bắc Âu như một khu rừng phía đông Miðgarðr, nơi cư ngụ của loài troll và sói khổng lồ.

Sông Ífingr (Ífingr River):

Con sông chảy qua vùng trung tâm Ásgarðr. Trong thần thoại, nó được cho là ranh giới chia cắt vùng đất của các vị thần, Ásgarðr, với vùng đất của người khổng lồ, Jötunheimr.

Ívaldi:

"Kẻ Khai Sinh Binh Khí", cổ tự rèn đúc của Ingrid. Ívaldi cũng là tên của một thợ rèn người lùn trong thần thoại Bắc Âu, người có các con trai đã rèn nên nhiều bảo vật huyền thoại cho các vị thần.

Sông Körmt (Körmt River):

Một trong hai con sông chảy qua Lưu vực Bifröst và hầu hết lãnh thổ các bộ tộc trong đó. Con sông còn lại là Örmt. Trong thần thoại, đây là tên hai con sông mà thần Thor lội qua mỗi ngày để đến Yggdrasil.

Laegjarn:

Biệt danh cho mẫu điện thoại thông minh của Yuuto, chiếc LGN09. Từ này cũng xuất hiện trong thần thoại Bắc Âu là một chiếc rương ma thuật có chín khóa chứa đựng vũ khí ma thuật Lævatein.

Ljósálfar:

"Quang Tiên" (Light Elves), cổ tự được sở hữu bởi Einherjar Haugspori của Giác Tộc, ban cho khả năng bắn cung siêu việt. Họ là một trong những chủng tộc tiên (elf) được nhắc đến trong truyền thuyết Bắc Âu, và được cho là cư ngụ tại Álfheimr.

Mánagarmr:

"Ngân Lang Mạnh Nhất", danh hiệu của Sigrun, chỉ được trao cho chiến binh hung mạnh nhất, thiện chiến nhất của Lang Tộc. Trong thần thoại, đây cũng là một tên gọi khác của con sói Hati.

Miðgarðr:

Một vùng phía bắc của Yggdrasil nằm bên kia dãy núi Himinbjörg. Đây là thế giới của loài người trong thần thoại Bắc Âu, thường được biết đến là Midgard.

Mótsognir:

Công xưởng và lò rèn của Lang Tộc, do Ingrid đứng đầu. Mótsognir cũng là tên của "Cha của Người lùn" trong một số truyền thuyết Bắc Âu.

Đơn vị Múspell (Múspell unit):

Tên gọi của đội kỵ binh tinh nhuệ dưới quyền Sigrun. Đây là dạng rút gọn của Múspellsheimr (thường viết là Muspelheim), một trong Cửu Giới của thần thoại Bắc Âu.

Ragnarok:

Trong nguyên tác tiếng Nhật được dùng với cụm từ "Thời Khắc Tận Thế". Trong thần thoại Bắc Âu, Ragnarok là chuỗi các sự kiện định mệnh dẫn đến một cuộc đại chiến, sự hủy diệt và tái sinh của thế giới.

Sieg:

Một từ tiếng Đức có nghĩa là "chiến thắng". Trong trường hợp của câu hô "Sieg Patriarch" (Chiến thắng cho Tộc trưởng), đây là sự tung hô chúc mừng chiến thắng của Yuuto trong trận chiến chống lại Giác Tộc.

Skírnir:

"Người Hầu Vô Cảm", Skírnir là cổ tự của Felicia, ban cho cô nhiều khả năng đa dạng, từ phản xạ cường hóa và sự tinh thông vũ khí đến khả năng dệt nên các câu thần chú ma thuật. Trong thần thoại, Skírnir là người hầu của thần Freyr.

Valaskjálf:

Cung điện của Thần Đế, toạ lạc tại thủ đô đế quốc Glaðsheimr. Trong thần thoại, đây là một trong những đại sảnh của thần Odin.

Valhalla:

Cõi vĩnh hằng, điểm đến của những linh hồn dũng cảm ngã xuống trong chiến trận. Trong thần thoại Bắc Âu, Valhalla do thần Odin cai quản.

Van:

Một thị trấn từng thuộc lãnh thổ Trảo Tộc, được cho là đã bị thiêu rụi và người dân bị sát hại bởi Lang Tộc. Trong tiếng Bắc Âu cổ, "Ván" cũng có nghĩa là "hy vọng".

Vánagandr:

"Bi Kịch tại Van", đây là cái tên mà các nhân vật trong Yggdrasil dùng để chỉ sự kiện hủy diệt thị trấn Van và cuộc thảm sát cư dân tại đó. Trong thần thoại Bắc Âu, đây cũng là một trong nhiều tên gọi của ma sói Fenrir.

Vanaheimr:

Một vùng của Yggdrasil nằm ở phía nam Lưu vực Bifröst. Trong thần thoại, đây là một trong Cửu Giới, và là quê hương của nhóm các vị thần được gọi là Vanir.

völva:

Một loại nữ pháp sư hoặc nhà tiên tri trong tôn giáo Bắc Âu. Trong thần thoại, họ được cho là sở hữu quyền năng tiên tri mà ngay cả các vị thần cũng phải dựa vào.

Hãy bình luận để ủng hộ người đăng nhé!