Chương 14: Giáo hội giả (3)
Những kẻ theo sau gã đàn ông bước vào là một cặp mẹ con.
Quần áo sờn cũ, đôi vai rũ xuống vì mệt mỏi, và khuôn mặt hằn lên những mảng tối u buồn. Dáng vẻ của hai người họ như hiện thân cho những kiếp người bị vùi dập giữa phong ba bão táp của thế giới khắc nghiệt này.
"Cho hỏi..."
Người phụ nữ đi đầu trông đã ngoài năm mươi. Những nếp nhăn do thời gian và khổ cực bện chặt vào nhau như tấm lưới trên gương mặt bà; làn da thô ráp lộ rõ dấu vết của bao năm tháng lao động chân tay mà không hề được chăm chút. Đáng chú ý nhất là đôi bàn tay bà — những đốt ngón tay to bè, thô kệch, dưới móng tay cắt ngắn vẫn còn vương những vệt bẩn chưa kịp tẩy sạch. Đôi tay ấy cứ liên tục vò gấu áo, không giấu nổi vẻ bất an.
Đôi mắt hơi lồi của bà không ngừng đảo quanh không gian xa lạ. Đó là sự dè chừng đặc trưng của những người đã quá quen với việc phải nhìn sắc mặt kẻ khác mà sống — một thị dân bình thường suốt đời lầm lũi ở tầng lớp thấp kém, luôn để ý đến ánh nhìn của thế giới xung quanh. Bà đứng lóng ngóng nơi cửa, vẻ do dự hiện rõ như thể không biết nên bước tiếp hay quay đầu chạy ra ngoài.
Lúc đó, gã đàn ông dẫn họ vào lên tiếng cộc lốc:
"Đứng đó làm gì? Ngồi xuống đi đã."
Đến tận lúc ấy, người phụ nữ mới giật mình, dắt tay con gái bước tới. Như một người đến cả hơi thở cũng phải xin phép, bà bước những bước ngắn dồn dập về phía chiếc ghế đối diện mà gã đàn ông vừa chỉ. Ngồi mớm trên mép chiếc sofa rách nát, bà kéo con gái ngồi sát vào bên cạnh mình. Đoạn bà lại đưa mắt nhìn quanh một lần nữa, rồi mới run rẩy cất lời.
"Cho... cho hỏi..."
Không biết bà đã mím môi bao nhiêu lần mới bắt đầu được câu nói.
"Thực sự thì..."
Giọng bà nghe trẻ hơn so với vẻ bề ngoài rất nhiều. Có lẽ chính cuộc đời cơ cực đã khiến bà trông già nua hơn tuổi thật.
"Thực sự là nếu tin vào Ngài Quang Huy... thì bệnh gì cũng có thể chữa khỏi sao?"
Trong ánh mắt bà khi hỏi câu đó, sự khẩn thiết và nỗi sợ hãi hòa quyện vào nhau, rung lên bần bật. Thực chất, dù ăn mặc lam lũ và gương mặt hốc hác, nhưng bà trông không giống người đang mang trọng bệnh. Vậy thì vấn đề nằm ở cô bé đang ngồi im lìm như búp bê bên cạnh sao?
Đó là một cô bé khoảng độ tuổi học sinh trung học. Dù hơi gầy nhưng em là một thiếu nữ xinh xắn với những đường nét thanh tú. Thế nhưng, tôi sớm cảm nhận được một sự khác lạ đầy u uẩn.
Ánh mắt đó...
Đôi mắt cô bé nhìn trân trân vào khoảng không phía trước. Đó là một đôi mắt to và trong trẻo, nhưng lại mờ đục và trống rỗng như những viên bi thủy tinh không thể thu nhận ánh sáng. Cô bé chỉ dùng đôi bàn tay nhỏ nhắn nắm chặt lấy tay người phụ nữ bên cạnh. Như thể đó là nơi nương tựa duy nhất, cô bé không rời khỏi bàn tay thô ráp của mẹ, giống như đang bám víu vào hơi ấm duy nhất giữa màn đêm đặc quánh của thế gian.
Đứng quan sát cảnh tượng đó, tôi vô thức nhắm chặt mắt lại.
Trong thời đại mà thần thánh đã chết, trong một xã hội được xây dựng bằng lý trí và lẽ thường, tại sao vẫn có những người bị lừa bởi những lời đường mật của tà đạo? Phải chăng đơn giản là vì họ nông cạn? Hay vì họ quá đỗi ngu ngốc?
Có lẽ, chỉ là vì họ đã quá tuyệt vọng.
Vì không tìm thấy bất kỳ chỗ dựa nào khác.
Vì đã bị đẩy đến tận cùng bức tường của thực tại.
Ngay cả khi thứ chìa ra trước mắt chỉ là một sợi dây thừng mục nát, họ vẫn phải bám lấy vì đã chẳng còn nhìn thấy lối ra nào khác.
"A, xin chào... tôi là... tôi là Karen, sống bằng nghề làm tóc nhỏ ở gần khu phố 13."
Người phụ nữ dừng lại một chút, khẽ choàng tay qua vai cô bé ngồi bên cạnh.
"Còn đây là Sophia, con gái tôi."
Ngay khi mẹ dứt lời, cô bé cúi đầu chào theo bản năng. Thế nhưng đôi đồng tử của em vẫn lạc lõng đâu đó giữa hư không, chẳng thể tìm được tiêu điểm. Nhìn cảnh đó, gương mặt người mẹ thoáng hiện lên vẻ xót xa và đau đớn, nhưng bà nhanh chóng kìm nén cảm xúc, vội vàng lục lọi trong túi xách như muốn hướng sự chú ý sang chuyện khác.
Bà run rẩy lấy ra một thứ và trân trọng mở nó ra. Đó là một bức tranh vẽ trên mặt giấy đã hơi cũ. Một bức tranh màu nước khắc họa bầu trời xanh, những cánh đồng cỏ và đường chân trời của thành phố phía xa một cách đầy tinh tế. Ngay cả một kẻ ngoại đạo về nghệ thuật cũng có thể nhận ra đây là một tác phẩm vô cùng xuất sắc.
"Đây là tranh của Sophia vẽ đấy ạ."
Nụ cười rạng rỡ nở trên khuôn mặt hốc hác của bà khi nói câu đó. Đó không phải nụ cười gượng ép, mà là sự tự hào và niềm vui thuần khiết từ tận đáy lòng dành cho tài năng của con gái mình.
"Đẹp lắm phải không? Từ nhỏ con bé đã được khen là có năng khiếu khác người rồi. Người lớn trong xóm hay ở trường đều nói con bé không phải dạng vừa."
Ánh mắt bà không rời khỏi bức tranh, giọng nói ngày càng trở nên phấn khởi hơn:
"Thậm chí năm kia, con bé còn đạt giải nhất trong cuộc thi mỹ thuật lớn của Sở Giáo dục, và... còn được chọn làm học bổng sinh đặc biệt của Trường Nghệ thuật Thành phố nữa đấy!"
Trường Nghệ thuật Thành phố Omega Detroit — nơi đó giống như những vì sao trên trời đối với bất kỳ đứa trẻ nào mơ ước trở thành họa sĩ. Không chỉ được tiếp nhận giáo dục nghệ thuật tốt nhất, mà chỉ cần tốt nghiệp, thành công gần như đã nằm chắc trong tay. Nghe nói phần lớn những bức tranh được bán với giá cắt cổ trong các phòng triển lãm trên tầng thượng của những tòa cao ốc kia đều là tác phẩm của học sinh trường này.
Kể đến đây, Karen vô thức ưỡn cao vai. Dù cuộc đời bà chẳng thể thoát khỏi con hẻm lụp xụp này, nhưng niềm hy vọng rằng con gái bà có thể bước tới vùng ánh sáng rực rỡ kia chính là tất cả những gì bà có.
"Thành thật mà nói... tôi luôn thấy nợ con bé. Nuôi nấng nó trong khu ổ chuột túng quẫn này, từ nhỏ đã chẳng cho nó ăn ngon mặc đẹp được. Thế mà Sophia nhà tôi hiểu chuyện lắm, chưa bao giờ than vãn lấy một lời. Nó thực sự là một đứa trẻ ngoan phải không?"
Sự hối lỗi và yêu thương xen lẫn trên khuôn mặt bà.
"Tôi chưa từng cho con bé đi học thêm ở đâu cả, từ nhỏ nó cứ tự mình vẽ nguệch ngoạc lên sổ tay thôi. Vậy mà rồi... tài năng ấy cứ thế nở rộ. Với tư cách là một người mẹ, tôi thực sự, thực sự tự hào về nó."
Bà âu yếm vuốt tóc con gái. Cử chỉ ấy chứa đựng tình yêu sâu sắc không gì đánh đổi được.
"Từ khi có con bé, chưa một giây phút nào tôi thấy không vui cả. Dù làm việc muộn đến kiệt sức, chỉ cần nhìn thấy mặt Sophia là mọi mệt mỏi đều tan biến. Con bé là món quà lớn nhất trong đời tôi."
Nói đến đó, sắc mặt người mẹ bỗng chốc tối sầm lại.
"Nhưng mà..."
Sau một hồi ngập ngừng, cuối cùng bà cũng thốt ra:
"Bác sĩ nói là bị bệnh tăng nhãn áp (Glaucoma)."
Tăng nhãn áp — một căn bệnh khiến dây thần kinh thị giác bị tổn thương dần dần do áp lực trong mắt tăng cao, cuối cùng dẫn đến mất thị lực hoàn toàn. Và một khi dây thần kinh thị giác đã tổn thương, với công nghệ y tế hiện tại, việc tái tạo gần như là không thể.
Nước mắt bắt đầu rưng rưng nơi khóe mắt người mẹ:
"Sophia nhà tôi... vì đã quá quen với việc nhẫn nhịn, nên khi mắt bắt đầu không nhìn rõ, con bé cũng không chịu nói với tôi ngay. Nó sợ tôi lo lắng... vì nó quá ngoan..."
Giọng bà run lên rồi vỡ òa thành tiếng khóc. Những giọt nước mắt nóng hổi lăn dài trên đôi gò má thô ráp.
"Giá mà tôi biết sớm hơn một chút... giá mà tôi quan tâm đến con bé hơn một chút...! Nếu tôi không mải mê làm lụng đến đêm muộn để gom tiền học phí cho nó... Nếu tôi không lấy cớ mệt mỏi mà dành thời gian nhìn vào mắt con, hỏi xem hôm nay của con thế nào...!"
Trên đôi vai đang rung lên vì nức nở của người mẹ, bàn tay nhỏ bé của Sophia khẽ đặt lên. Cô bé không nói gì, chỉ dùng hơi ấm tĩnh lặng để an ủi nỗi đau của mẹ. Cảm thấy tình cảnh của mình càng thêm bi thảm khi lại được đứa con khiếm thị an ủi, người mẹ cúi gập đầu, nghẹn ngào không nói nên lời.
"Tôi đã quá ngu muội... Tôi chẳng biết điều gì mới thực sự quan trọng, cứ ngỡ có tiền là xong tất cả."
Một lúc sau, bà mới lấy lại bình tĩnh và tiếp tục:
"Thực ra nếu dồn hết số tiền tích cóp bấy lâu... thì cũng vừa đủ để thực hiện phẫu thuật mắt nhân tạo."
Mắt nhân tạo (Cybernetic Eye) — sản phẩm của công nghệ cao có thể thay thế thị lực đã mất. Thậm chí, nó còn có thể thay thế bằng một đôi mắt máy với hiệu năng vượt xa mắt người thường. Thế nhưng, gương mặt người mẹ không hề tươi tỉnh hơn.
"Vâng, nếu phẫu thuật mắt nhân tạo, con bé sẽ nhìn thấy lại được. Nhưng... nó sẽ không bao giờ có thể trở thành họa sĩ được nữa."
Bà khó nhọc giải thích về thực trạng của giới nghệ thuật hiện nay. Mục tiêu của các họa sĩ luôn thay đổi theo thời đại. Ngày xưa, tiêu chuẩn là vẽ sao cho giống thật nhất. Nhưng máy ảnh ra đời đã thay đổi tất cả. Vì con người chẳng thể vẽ chi tiết hơn máy móc, giá trị của nghệ sĩ chuyển sang việc biểu hiện những khái niệm trừu tượng vô hình.
Thế nhưng, ngay cả lĩnh vực này cũng dần bị trí tuệ nhân tạo (AI) vượt mặt. Sự diễn giải và biểu đạt của AI đã đạt đến độ hoàn thiện ngang bằng hoặc hơn cả họa sĩ con người.
Kết quả là giới nghệ thuật hiện nay cuối cùng đã quay lại chú trọng vào chính "tính nhân bản". Đó là những khiếm khuyết riêng biệt của con người mà máy móc không bao giờ có thể sao chép được. Chỉ những biểu cảm chứa đựng cảm giác, cảm xúc và tâm tưởng bên trong mà chỉ một "con người thuần túy" mới có thể cảm nhận, mới được coi là mang giá trị nghệ thuật cao nhất.
"Vì vậy, những ngôi trường danh tiếng như Trường Nghệ thuật Thành phố... không bao giờ chấp nhận những người có bộ phận cơ thể nhân tạo (Cyborg). Dù tài năng đến đâu cũng vô dụng. Chỉ những đứa trẻ hoàn toàn là 'con người' mới có thể bước qua cánh cửa đó."
Karen nói rằng từ đó nảy sinh một rào cản giai cấp vô hình. Cánh cửa trường nghệ thuật mở ra cho mọi tài năng, nhưng thực tế những kẻ bước vào đa số chỉ là con em giới thượng lưu. Bởi vì ở các khu ổ chuột, trẻ em thường xuyên phải tiếp xúc với môi trường ô nhiễm và thực phẩm kém chất lượng, dẫn đến sức khỏe suy kiệt. Việc phải thay thế nội tạng hay chân tay bằng đồ nhân tạo là chuyện cơm bữa. Và thế là chấm hết.
Cuối cùng, định mệnh được quyết định từ nơi mình sinh ra. Trong thành phố khổng lồ này, việc leo lên bậc thang giai cấp dường như là điều không tưởng.
"Nhưng... cha mẹ nào mà chẳng mơ ước. Hy vọng con cái mình... sẽ có một cuộc đời tốt đẹp hơn mình. Mong muốn con mình được nhìn thấy một thế giới tươi sáng hơn là lẽ tự nhiên mà."
Ánh mắt Karen lại hướng về phía con gái, tràn đầy sự khẩn cầu:
"Sophia nhà tôi... nhất định sẽ trở thành một họa sĩ tuyệt vời. Không phải cuộc đời làm thuê làm mướn, sống nay lo mai ở trong con hẻm tối tăm này như tôi. Con bé sẽ là một nghệ sĩ khiến những kẻ giàu sang sống trên đỉnh tòa nhà kia cũng phải thực lòng cảm phục. Tôi chỉ mong nó được sống một đời không phải thua kém bất cứ ai."
Cuối cùng, Karen chồm người về phía trước, hai bàn tay chắp lại đầy khẩn thiết.
"Vì vậy, nếu tin vào... Ngài Quang Huy... thì đôi mắt của con gái tôi thực sự có thể lành lặn trở lại sao? Nếu được vậy, tôi cầu xin các vị. Tôi... tôi sẽ giao ra tất cả những gì mình có."
Với đôi tay run rẩy, Karen lấy từ trong chiếc túi xách cũ kỹ ra một chiếc thẻ tín dụng. Trên màn hình nhỏ của chiếc thẻ, danh sách những khoản tiền tiết kiệm bà gom góp suốt bao năm làm việc không nghỉ hiện ra dày đặc. Những khoản tiền nhỏ lẻ 10 credit, 20 credit được nạp vào mỗi ngày. Đó là những con số minh chứng cho sức lao động cực nhọc và niềm hy vọng dành cho con gái.
Đó là tiền học phí của con, hoặc có lẽ là tiền phẫu thuật mắt nhân tạo — là kết tinh của mọi nỗ lực. Đưa tất cả những thứ đó ra, người mẹ cúi đầu thật sâu xuống sàn nhà.
"Đây là tất cả gia sản của tôi. Là tâm nguyện duy nhất của tôi. Nếu các vị bảo tôi cả đời này phải làm nô lệ cho giáo hội, tôi cũng cam lòng. Bất kể việc gì cực khổ đến đâu, tôi cũng sẽ làm theo. Vì vậy làm ơn..."
Người phụ nữ nói như đang van nài:
"Đứa trẻ này... xin hãy cứu rỗi đứa trẻ này. Tôi xin các vị..."
Chỉ có lời cầu nguyện tha thiết ấy lơ lửng giữa sự im lặng nặng nề bao trùm căn phòng.
Hãy bình luận để ủng hộ người đăng nhé!
