Chương 1: Ta là Tào Mộng Đắc
Hán Hoàn Đế Lưu Chí: Vị Hoàng đế thứ 11 của triều Đông Hán. Thời kỳ cai trị của ông đánh dấu sự suy yếu trầm trọng của nhà Hán do nạn hoạn quan lộng quyền. Đông Hán (25–220) là triều đại hoàng kim thứ hai của nhà Hán trong lịch sử Trung Quốc Ngũ Đức trung thủy: tư tưởng triết học cổ đại do Trâu Diễn (thời Chiến Quốc) đề xuất, giải thích sự hưng vong của các triều đại dựa trên quy luật tương sinh, tương khắc của Ngũ hành (Kim, Mộc, Thủy, Hỏa, Thổ). Tào Tung: Phụ thân của Tào Tháo. Vốn xuất thân là con nuôi của hoạn quan Tào Đằng, nhờ đó mà có tiền đề thăng quan tiến chức. Tào Đằng: Ông nội nuôi của Tào Tháo, một vị hoạn quan có thế lực lớn thời Đông Hán, từng hầu hạ qua bốn đời Hoàng đế. Đại trường thu: Chức quan đứng đầu cơ quan quản lý hậu cung của Hoàng hậu, thường do hoạn quan đảm nhiệm. Quân hầu: Danh xưng tôn kính dành cho những người mang tước Hầu. Đinh thị: Chính thất của Tào Tung, chữ "thị" là họ, ý chỉ người này họ ĐinhTào lão bản: nghĩa là "Sếp Tào", biệt danh cư dân mạng thời hiện đại thường dùng để gọi Tào Tháo. Quan hàm Nhị Thiên Thạch: Thạch” (石) là đơn vị tính bổng lộc (lúa gạo) cho quan lại. “Nhị thiên thạch” = 2000 thạch/năm => thuộc hàng trung, cao cấp quan viên.
