Ngày 12 tháng 06:『Café Sayoshigure đắt khách?』
: Loại trà thủ công cao cấp, lá trà được buộc thành hình cầu, khi rót nước nóng vào sẽ nở bung thành hình bông hoa. Phải dùng bình thủy tinh trong suốt mới thưởng thức được. Trong truyện dùng loại "Tōhō Bijin" (東方美人) — thực tế đây là tên một loại trà ô long Đài Loan nổi tiếng, trong truyện được kết hợp với hoa nhài.: Đặc sản đường phố nổi tiếng nhất Nagasaki. Bên trong là tōpōrō (東坡肉) — thịt heo ba chỉ hầm nhừ mềm tan, kẹp trong vỏ bánh bao hấp xốp. Ở Nagasaki, cờ quảng cáo món này cắm khắp nơi, đặc biệt khu phố Tàu. : Tên Nhật của món Đông Pha nhục — thịt kho Tô Đông Pha gốc Trung Hoa. Ở Nagasaki, món này du nhập qua giao thương với Trung Quốc và trở thành một phần của ẩm thực địa phương.
: Mâm cỗ truyền thống độc nhất vô nhị của Nagasaki — sự pha trộn giữa ẩm thực Nhật, Trung, và phương Tây (Hà Lan/Bồ Đào Nha). Ngồi quây quanh bàn tròn, ăn chung từ đĩa lớn — khác hoàn toàn với phong cách ăn riêng phần của Nhật. Đây là di sản của thời kỳ Nagasaki là cảng giao thương quốc tế duy nhất. Một mâm shippoku đầy đủ rất đắt và có rất nhiều món. : Bánh hình lá phong, đặc sản nổi tiếng nhất của Hiroshima : Loại xe ô tô siêu nhỏ đặc trưng Nhật Bản, động cơ dưới 660cc, biển số vàng. Rất phổ biến ở vùng tỉnh lẻ đường hẹp như Nagasaki. : Gia vị rắc cơm — hỗn hợp khô gồm rong biển, cá, mè, muối… : Bánh xếp chiên/hấp kiểu Nhật — bắt nguồn từ giảo tử (饺子) Trung Quốc nhưng đã được Nhật hóa hoàn toàn. Khác với bản gốc Trung Hoa thường luộc hoặc hấp, gyōza Nhật phổ biến nhất là kiểu chiên áp chảo (焼き餃子) — vỏ mỏng giòn một mặt, nhân thường nhiều rau hơn. : Nước dùng vị xì dầu — trong, thanh, mặn nhẹ. Loại ramen lâu đời nhất, đặc trưng vùng Tokyo.
: Nước dùng vị tương đậu nành lên men — đậm đà, hơi ngọt, béo. Đặc trưng vùng Hokkaido, thường ăn kèm bắp, bơ, giá.
: Nước dùng hầm xương heo nhừ đến khi trắng đục sánh mịn — béo ngậy, nồng nàn. Đặc trưng vùng Kyūshū (nơi Nagasaki thuộc về), nổi tiếng nhất là ramen Hakata ở Fukuoka.
