Chương 38: Tu tiên giả (2)
Đạp Thiên Sa Mạc (踏天沙漠) Đúng nghĩa đen là "Huynh trượng(姐丈), annyeonghasio..." . Trượng là một từ tôn kính đối với đàn ông lớn tuổi hơn (note: kiểu Đại trượng phu á). Thấy không thuận miệng thì đổi thành huynh đài. Linh Đồ Hội (靈圖會): Đồ = vẽ. Linh Đồ = đường hiển linh? Bích Văn (碧雯), văn trong hoa văn Bích thị thế gia (碧氏勢家): Thị = thị tộc Khổng Mão thế gia (孔昴勢家) note: Khá chắc là nhại Khổng Minh? Bính (丙): Một Can chi trong Thiên can. Thiên can là gì đợi sau này giải thích :D Nhân Đạo (人道): Nghĩa gốc là Đạo làm người. note: Vì Đạo làm người là phải làm người tốt, nên dần dần nghĩa chuyển thành một đức tính tốt :D Đan Tu(丹修), Luyện Khí(練氣), Trúc Khí(築氣). Kết Đan(結丹). Nguyên Linh(元靈), Thiên Nhân(天人).(note: Nguyên Linh với Trúc Khí nghe không thuận miệng lắm nên tôi tạm đổi thành Nguyên Anh với Trúc Cơ :D.) Tứ Trục(四軸), Hợp Thể(合體), Toái Tinh(碎星), Thánh Bàn(聖盤). Khai Niết(開涅) Chân Tiên (眞仙) Linh Tự Sơn(靈緖山) Linh Thạch (靈石): Đá linh khí Pháp Hóa Đan Điền (法化丹田): Pháp hóa là một khái niệm nhà Phật. Theo tôi hiểu là biến đan điền thành pháp(phép), khiến đan điền tích trữ được pháp. note: Ai đi tu giải thích với :D note: Bro trượt cả 3 câu phỏng vấn, thôi xuống địa ngục tầng 36 ăn khô gà
